Máy Quang Đo pH Và Đa Chỉ Tiêu Trong Nước – HI83300-02 – Hanna

(đánh giá) Đã bán 0

✅Bảo hành 12 tháng

✅Đo đến 40 chỉ tiêu ion trong nước sạch

✅Truyền dữ liệu PC bằng cáp USB

✅Dùng adapter và pin sạc tiện lợi

✅Màn hình có đèn nền sáng

33.989.000

(Giá trên chưa bao gồm 8% VAT)

Máy Quang Do pH Và Đa Chỉ Tiêu Trong Nước - HI83300-02 - Hanna
Máy Quang Đo pH Và Đa Chỉ Tiêu Trong Nước – HI83300-02 – Hanna

33.989.000

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

Hỗ Trợ Mua Hàng: 0857 557 788 ( 8h00 - 17h00 )

SKU: HAN+HI83300-02 Danh mục: ,

TÊN SẢN PHẨM: MÁY QUANG ĐO pH VÀ ĐA CHỈ TIÊU TRONG NƯỚC – HI83300-02 – HANNA

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT SẢN PHẨM MÁY QUANG ĐO pH VÀ ĐA CHỈ TIÊU TRONG NƯỚC – HANNA – HI83300-02

✅Có thể dùng kèm điện cực pH như một máy đo pH để bàn

✅Tính năng CAL CheckTM độc quyền của Hanna cho phép xác minh hiệu suất của kênh đo độc lập.

✅Đo đến 40 chỉ tiêu ion trong nước sạch

✅Truyền dữ liệu PC bằng cáp USB

✅Dùng adapter và pin sạc tiện lợi

✅Màn hình có đèn nền sáng

✅Ghi dữ liệu tự động.

✅Hệ thống quang học tiên tiến

✅Có chế độ hiệu chuẩn đèn cho độ chính xác cao

  • HI83300-01 : 115V
  • HI83300-02: 230V

Gợi ý thêm một số mẫu máy đo quang khác như: HI97701, HI97771, HI97710

THÔNG SỐ MÁY ĐO ĐA CHỈ TIÊU – HI83300-02 – HANNA

Điện cực pH Điện cực pH kĩ thuật số (mua riêng)
Kiểu ghi Ghi theo yêu cầu với tên người dùng và ID mẫu
Bộ nhớ ghi 1000 mẫu
Kết Nối USB-A host for flash drive; micro-USB-B for power and computer connectivity
GLP Dữ liệu hiệu chuẩn cho điện cực pH
Màn hình LCD có đèn nền 128 x 64
Pin Pin sạc 3.7VDC
Nguồn điện 5 VDC USB 2.0 power adapter with USB-A to micro-USB-B cable (đi kèm)
Môi trường 0 to 50°C (32 to 122°F); max 95% RH không ngưng tụ
Kích thước 206 x 177 x 97 mm
Khối lượng 1.0 kg 
Nguồn sáng 5 đèn LED 420 nm, 466 nm, 525 nm, 575 nm, và 610 nm
Đầu dò ánh sáng Silicon photodetector
Bandpass Filter Bandwidth 8 nm
Bandpass Filter Wavelength Accuracy ±1 nm
Cuvet Tròn 24.6mm (ống thuốc phá mẫu 16mm)
Số phương pháp Tối đa 128
    Bảo hành 12 tháng
Cung cấp gồm

– Máy đo HI83300

– 4 cuvet có nắp

– Khăn lau cuvet

– Cáp USB

– Adapter

– Hướng dẫn sử dụng

– Chứng nhận chất lượng của máy đo

THUỐC THỬ MUA RIÊNG THEO TỪNG CHỈ TIÊU

CÁC CHỈ TIÊU MÁY ĐO ĐƯỢC

Thông số

Thang đo

Độ phân giải

Độ chính xác

Mã thuốc thử

Amoni thang thấp 0.00 to 3.00 mg/L NH3-N 0.01 mg/L ±0.04 mg/L

±4% kết quả đo

HI93700-01 

(100 lần đo)

Amoni thang trung 0.00 to 10.00 mg/L NH3-N 0.01 mg/L ±0.05 mg/L

±5% kết quả đo

HI93715-01 

(100 lần đo)

Amoni thang cao 0.0 to 100.0 mg/L NH3-N 0.1 mg/L ±0.5 mg/L

±5% kết quả đo

HI93733-01 

(100 lần đo)

Chất hoạt động về mặt, anion 0.00 to 3.50 mg/L SDBS 0.01 mg/L ±0.04 mg/L

±3% kết quả đo

HI95769-01

(40 lần đo)

Axit cyanuric 0 to 80 mg/L CYA 1 mg/L ±1 mg/L

 ±15% kết quả đo

HI93722-01 

(100 lần đo)

Bạc 0.000 to 1.000 mg/L Ag 0.001 mg/L ±0.020 mg/L

±5% kết quả đo

HI93737-01 

(50 lần đo)

Brom 0.00 to 8.00 mg/L Br2 0.01 mg/L ±0.08 mg/L

 ±3% kết quả đo

HI93716-01 

(100 lần đo)

Canxi (nước ngọt) 0 to 400 mg/L Ca2+ 1 mg/L ±10 mg/L

±5% kết quả đo

HI937521-01 

(50 lần đo)

Canxi (nước biển) 200 to 600 mg/L Ca2+ 1 mg/L ±6% kết quả đo HI758-26 

(25 lần đo)

Cloride 0.0 to 20.0 mg/L Cl- 0.1 mg/L ±0.5 mg/L

±6% kết quả đo

HI93753-01 

(100 lần đo)

Chlorine dioxide 0.00 to 2.00 mg/L ClO2 0.01 mg/L ±0.10 mg/L

±5% kết quả đo

HI93738-01 

(100 lần đo)

Chlorine dioxide

(phương pháp nhanh)

0.00 to 2.00 mg/L ClO2 0.01 mg/L ±0.10 mg/L

±5% kết quả đo

HI96779-01

(100 lần đo)

Clo dư 0.00 to 5.00 mg/L Cl2 0.01 mg/L ±0.03 mg/L

±3% kết quả đo

HI93701-01 

(100 lần đo)

Clo dư thang siêu thấp 0.000 to 0.500 mg/L Cl2 0.001 mg/L ±0.020 mg/L

±3% kết quả đo

HI95762-01 

(100 lần đo)

Clo tổng 0.00 to 5.00 mg/L Cl2 0.01 mg/L ±0.03 mg/L

±3% kết quả đo

HI93711-01 

(100 lần đo)

Clo tổng thang siêu thấp 0.000 to 0.500 mg/L Cl2 0.001 mg/L ±0.020 mg/L

±3% kết quả đo

HI95761-01

(100 lần đo)

Clo tổng thang siêu cao 0 to 500 mg/L Cl2 1 mg/L ±3 mg/L

±3% kết quả đo

HI95771-01

(100 lần đo)

Crom VI thang cao 0 to 1000 μg/L Cr6+ 1  μg/L ±5  μg/L

±4% kết quả đo

HI93723-01 

(100 lần đo)

Crom VI thang thấp 0 to 300 μg/L Cr6+ 1 μg/L ±1 μg/L

±4% kết quả đo

HI93749-01

(100 lần đo)

Chất khử oxy

(deha)

0 to 1000 μg/L DEHA O2 1 μg/L ±5 μg/L

±5% kết quả đo

HI96773-01

(50 lần đo)

Chất khử oxy

(carbohydrazide)

0.00 to 1.50 mg/L O2 (Carbohydrazide) 0.01 mg/L ±0.02 mg/L

±3% kết quả đo

HI96773-01

(50 lần đo)

Chất khử oxy

(hydroquinone)

0.00 to 2.50 mg/L O2 (Hydroquinone) 0.01 mg/L ±0.04 mg/L

±3% kết quả đo

HI96773-01

(50 lần đo)

Chất khử oxy

(iso-axit ascorbic)

0.00 to 4.50 mg/L O2 (ISO-ascorbic acid) 0.01 mg/L ±0.03 mg/L

±3% kết quả đo

HI96773-01

(50 lần đo)

Màu của nước 0 to 500 PCU 1 PCU ±10 PCU

±5% kết quả đo

Không cần thuốc thử
Đồng thang cao 0.00 to 5.00 mg/L Cu 0.01 mg/L ±0.02 mg/L

 ±4% kết quả đo

HI93702-01 

(100 lần đo)

Đồng thang thấp 0.000 to 1.500 mg/L Cu 0.001 mg/L ±0.010 mg/L

 ±5% kết quả đo

HI95747-01

(100 lần đo)

Flo thang thấp 0.00 to 2.00 mg/L F- 0.01 mg/L ±0.03 mg/L

±3% kết quả đo

HI93729-01 

(100 lần đo)

Flo thang cao 0.0 to 20.0 mg/L F- 0.1 mg/L ±0.5 mg/L

±3% kết quả đo

HI93739-01 

(100 lần đo)

Độ cứng tổng thang thấp 0 to 250 mg/L CaCO3 1 mg/L ±5 mg/L

±4% kết quả đo

HI93735-00 

(100 lần đo)

Độ cứng tổng thang trung 200 to 500 mg/L CaCO3 1 mg/L ±7 mg/L

±3% kết quả đo

HI93735-01 

(100 lần đo)

Độ cứng tổng thang cao 400 to 750 mg/L CaCO3 1 mg/L ±10 mg/L

±2% kết quả đo

HI93735-02 

(100 lần đo)

Độ cứng canxi 0.00 to 2.70 mg/L CaCO3 0.01 mg/L ±0.11 mg/L

 ±5% kết quả đo

HI93720-01 

(100 lần đo)

Độ cứng magie 0.00 to 2.00 mg/L CaCO3 0`01 mg/L ±0.11 mg/L

±5% kết quả đo

HI93719-01 

(100 lần đo)

Hydrazine 0 to 400 μg/L N2H4 1 μg/L ±4% F.S HI93704-01 

(100 lần đo)

Kali 0.0 to 20.0 mg/L K 0.1 mg/L ±3.0 mg/L

±7% kết quả đo

HI93750-01 

(100 lần đo)

Kẽm 0.00 to 3.00 mg/L Zn 0.01 mg/L ±0.03 mg/L

 ±3% kết quả đo

HI93731-01 

(100 lần đo)

Kiềm (nước biển) 0 to 300 mg/L CaCO3 1 mg/L ±5 mg/L

 ±5% kết quả đo

HI755-26 

(25 lần đo)

Kiềm (nước ngọt) 0 to 500 mg/L CaCO3 1 mg/L ±5 mg/L

 ±5% kết quả đo

HI775-26

(25 lần đo)

Iot 0.0 to 12.5 mg/L I2 0.1 mg/L ±0.1 mg/L

±5% kết quả đo

HI93718-01 

(100 lần đo)

Magie 0 to 150 mg/L Mg2+ 1 mg/L ±5 mg/L

 ±3% kết quả đo

HI937520-01

(50 lần đo)

Mangan thang cao 0.0 to 20.0 mg/L Mn 0.1 mg/L ±0.2 mg/L

±3% kết quả đo

HI93709-01 

(100 lần đo)

Mangan thang thấp 0 to 300 μg/L Mn 1 μg/L ±10 μg/L

 ±3% kết quả đo

HI93748-01 

(50 lần đo)

Molybdenum 0.0 to 40.0 mg/L Mo6+ 0.1 mg/L ±0.3 mg/L

 ±5% kết quả đo

HI93730-01

(100 lần đo)

Niken thang cao 0.00 to 7.00 g/L Ni 0.01 g/L ±0.07 g/L

 ±4% kết quả đo

HI93726-01

(50 lần đo)

Niken thang thấp 0.000 to 1.000 mg/L Ni 0.001 mg/L ±0.010 mg/L

±7% kết quả đo

HI93740-01 

(50 lần đo)

Nitrat 0.0 to 30.0 mg/L NO3–N 0.1 mg/L ±0.5 mg/L

±10% kết quả đo

HI93728-01 

(100 lần đo)

Nitrit nước ngọt thang cao 0 to 150 mg/L NO2- 1 mg/L ±4 mg/L

±4% kết quả đo

HI93708-01 

(100 lần đo)

Nitrit nước ngọt thang thấp 0 to 600 μg/L NO2–N 1 μg/L ±20 μg/L

 ±4% kết quả đo

HI93707-01 

(100 lần đo)

Nitrit nước biển thang siêu thấp 0 to 200 μg/L NO2–N 1 μg/L ±10 μg/L

 ±4% kết quả đo

HI764-25 

(25 lần đo)

Nhôm 0.00 to 1.00 mg/L Al3+ 0.01 mg/L ±0.04 mg/L

 ±4% kết quả đo

HI93712-01 

(100 lần đo)

pH 6.5 to 8.5 pH 0.1 pH ±0.1 pH HI93710-01 

(100 lần đo)

Photphat thang cao

(nước ngọt)

0.0 to 30.0 mg/L PO43- 0.1 mg/L ±1 mg/L

±4% kết quả đo

HI93717-01 

(100 lần đo)

Photphat thang thấp

(nước ngọt)

0.00 to 2.50 mg/L PO43- 0.01 mg/L ±0.04 mg/L

±4% kết quả đo

HI93713-01 

(100 lần đo)

Photphat thang siêu thấp

(nước biển)

0 to 200 μg/L P 1 μg/L ±5 μg/L

±5% kết quả đo

HI736-25

(25 lần đo)

Oxy hòa tan (DO) 0.0 to 10.0 mg/L O2 0.1 mg/L ±0.4 mg/L

±3% kết quả đo

HI93732-01 

(100 lần đo)

Ozone 0.00 to 2.00 mg/L O3 0.01 mg/L ±0.02 mg/L

 ±3% kết quả đo

HI93757-01 

(100 lần đo)

Sắt thang cao

(sắt tổng)

0.00 to 5.00 mg/L Fe 0.01 mg/L ±0.04 mg/L

±2% kết quả đo

HI93721-01 

(100 lần đo)

Sắt thang thấp

(sắt tổng)

0.000 to 1.600 mg/L Fe 0.001 mg/L ±0.010 mg/L

±8% kết quả đo

HI93746-01 

(50 lần đo)

Sắt II 0.00 to 6.00 mg/L Fe2+ 0.01 mg/L ±0.10 mg/L

±2% kết quả đo

HI96776-01

(100 lần đo)

Sắt II/III 0.00 to 6.00 mg/L Fe 0.01 mg/L ±0.10 mg/L

±2% kết quả đo

HI96777-01

(100 lần đo)

Silica thang thấp 0.00 to 2.00 mg/L SiO2 0.01 mg/L ±0.03 mg/L

±3% kết quả đo

HI93705-01 

(100 lần đo)

Silica thang cao 0 to 200 mg/L SiO2 1 mg/L ±1 mg/L

±5% kết quả đo

HI96770-01 

(100 lần đo)

Sunfat 0 to 150 mg/L SO42- 1 mg/L ±5 mg/L

 ±3% kết quả đo

HI93751-01 

(100 lần đo)

Thông số kỹ thuật

Thang đo -2.00 đến 16.00 pH
Độ phân giải 0.1 pH
Độ chính xác ±0.01 pH
Hiệu chuẩn Tự động tại 1 hoặc 2 điểm tại 4.01, 6.86, 7.01, 9.18, 10.01
Bù nhiệt Tự động (-5.0 to 100.0 oC; 23.0 to 212.0 oF); tùy theo điện cực pH được sử dụng
CAL Check Điện cực sạch và kiểm tra đệm/đầu dò hiển thị khi hiệu chuẩn
Điện cực pH Tương thích với điện cực pH kỹ thuật số cổng 3.5mm (mua riêng khi cần đo pH)

    Các loại điện cực HANNA: https://hannavietnam.com/detailcate/ky-thuat-so-35mm-204

Lưu ý Điện cực pH và các phụ kiện để đo pH như máy khuấy từ, giá đỡ, dung dịch hiệu chuẩn mua riêng

VÌ SAO NÊN CHỌN MUA SẢN PHẨM MÁY QUANG ĐO pH VÀ ĐA CHỈ TIÊU TRONG NƯỚC – HI83300-02 – HANNA TẠI METROTECH?

1️⃣ Sản phẩm Máy đo đa chỉ tiêu nướcMETROTECH cung cấp luôn được đảm bảo chất lượng, đảm bảo hàng chính hãng bằng các giấy tờ chứng nhận cần thiết.

1️⃣ Đội ngũ nhân viên chuyên môn cao của chúng tôi sẽ tư vấn kịp thời và tư vấn chính xác để khách hàng lựa chọn được sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng của mình.

1️⃣ Chế độ bảo hành đặt lợi ích của khách hàng lên hàng đầu, đội ngũ nhân viên kỹ thuật sẽ kịp thời hỗ trợ khi có sự cố xảy cho sản phẩm.

1️⃣ Đảm bảo cung cấp cho khách hàng sản phẩm với giá cả cạnh tranh nhất.

1️⃣ Nếu bạn ở xa, METROTECH sẽ có chính sách hỗ trợ giao hàng đến tận tay khách hàng với mức phí phải chăng và miễn phí giao hàng cho một số trường hợp theo quy đinh của METROTECH.

Ngoài ra, chúng tôi cũng cung cấp các sản phẩm về thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị đo lường, thiết bị đo môi trường, dụng cụ thí nghiệm,…hãy liên hệ với chúng tôi nếu bạn có nhu cầu sử dụng những sản phẩm này.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Website này hoặc qua thông tin dưới đây:

  • Tư vấn bán hàng: 0888203779
  • Hỗ trợ kỹ thuật: 0857389770
  • Email: [email protected]
  • Địa chỉ: 618 Lê Trọng Tấn, Bình Hưng Hoà, Bình Tân, HCM
Máy Quang đo pH Và Đa Chỉ Tiêu Trong Nước - HI83300-02 - Hanna
Máy Quang đo pH Và Đa Chỉ Tiêu Trong Nước – HI83300-02 – Hanna

Gợi ý thêm một số mẫu máy đo quang khác như: HI96711C, HI96735C, HI97735, HI97701C

Cân nặng 470 kg

Bạn chưa xem sản phẩm nào.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy Quang Đo pH Và Đa Chỉ Tiêu Trong Nước – HI83300-02 – Hanna”

BÁO GIÁ THƯƠNG MẠI
Bạn vui lòng nhập thông tin vào các trường bên dưới. Chúng tôi sẽ liên hệ ngay và báo giá thương mại sản phẩm này chọ bạn. Xin chân thành cảm ơn!
Thumbnail
Máy Quang Đo pH Và Đa Chỉ Tiêu Trong Nước – HI83300-02 – Hanna

Lỗi: Không tìm thấy biểu mẫu liên hệ.

Call Zalo